preliminary examination

preliminary examination

A graduate student studies for a preliminary examination in the library.

Định nghĩa

Danh từ: Một kỳ thi sơ bộ, thường dành cho sinh viên sau đại học, nhằm đánh giá khả năng sự phù hợp của họ để tiếp tục chương trình học. Đây bước kiểm tra đầu tiên trước khi tiến vào các giai đoạn nghiên cứu hoặc học tập chuyên sâu hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã vượt qua kỳ thi sơ bộ được phép bắt đầu nghiên cứu tiến sĩ.)
  • (Kỳ thi sơ bộ kiểm tra kiến thức của sinh viên về các môn học cốt lõi trong lĩnh vực của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a preliminary examination": trải qua một kỳ thi sơ bộ.

    • All graduate students must undergo a preliminary examination within their first year. (Tất cả sinh viên sau đại học phải trải qua một kỳ thi sơ bộ trong năm đầu tiên của họ.)
  • "to fail a preliminary examination": trượt kỳ thi sơ bộ.

    • Failing the preliminary examination may result in the student being placed on academic probation. (Trượt kỳ thi sơ bộ có thể dẫn đến việc sinh viên bị đặt trong tình trạng quản chế học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Preliminary exam (danh từ): dạng rút gọn của "preliminary examination".
    • The preliminary exam is scheduled for next month. (Kỳ thi sơ bộ được lên lịch vào tháng tới.)
  • Preliminary test (danh từ): bài kiểm tra sơ bộ, thường dùng trong các bối cảnh không chính thức hơn.
    • They conducted a preliminary test to check the equipment. (Họ đã tiến hành một bài kiểm tra sơ bộ để kiểm tra thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Qualifying examination: kỳ thi đủ điều kiện, thường dùng trong bối cảnh học thuật tương tự.
    • The qualifying examination is a prerequisite for the PhD program. (Kỳ thi đủ điều kiện một yêu cầu tiên quyết cho chương trình tiến sĩ.)
  • Entrance exam: kỳ thi đầu vào, tuy nhiên từ này thường chỉ kỳ thi để vào một chương trình, không phải để tiếp tục.
Thành ngữ liên quan
  • "to pass the preliminary with flying colors": vượt qua kỳ thi sơ bộ với kết quả xuất sắc.
    • He passed the preliminary with flying colors, impressing all the professors. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi sơ bộ với kết quả xuất sắc, gây ấn tượng với tất cả các giáo sư.)